- 片phiến(mảnh gỗ xẻ đôi (tượng hình))
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
từ đĩa từ; đĩa mềm
Đĩa từ này có thể lưu trữ nhiều dữ liệu.
từ đĩa từ; đĩa mềm
Đĩa từ này có thể lưu trữ nhiều dữ liệu.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
từ đĩa từ; đĩa mềm
từ đĩa từ; đĩa mềm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.