- 石thạch(đá)
- 旁bàng(bên cạnh)
Hòn đá nằm bên cạnh bàn cân, đơn vị đo trọng lượng bảng Anh.
cọ quét sơn lớn nhất; cọ sơn nhà cỡ đại
Anh ấy dùng cọ lớn để quét tường.
cọ quét sơn lớn nhất; cọ sơn nhà cỡ đại
Anh ấy dùng cọ lớn để quét tường.
Hòn đá nằm bên cạnh bàn cân, đơn vị đo trọng lượng bảng Anh.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
Hòn đá nằm bên cạnh bàn cân, đơn vị đo trọng lượng bảng Anh.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
cọ quét sơn lớn nhất; cọ sơn nhà cỡ đại
cọ quét sơn lớn nhất; cọ sơn nhà cỡ đại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.