- 石thạch(đá)
- 旁bàng(bên cạnh)
Hòn đá nằm bên cạnh bàn cân, đơn vị đo trọng lượng bảng Anh.
thước đo; tỉ lệ; (bóng) giới hạn; mức độ
Cái cân này rất chính xác.
cân bàn; cân sàn
thước đo; tỉ lệ; (bóng) giới hạn; mức độ
Cái cân này rất chính xác.
cân bàn; cân sàn
Hòn đá nằm bên cạnh bàn cân, đơn vị đo trọng lượng bảng Anh.
Cái cân dùng cây lúa làm chuẩn để đo sự cân bằng.
Hòn đá nằm bên cạnh bàn cân, đơn vị đo trọng lượng bảng Anh.
Cái cân dùng cây lúa làm chuẩn để đo sự cân bằng.
thước đo; tỉ lệ; (bóng) giới hạn; mức độ
thước đo; tỉ lệ; (bóng) giới hạn; mức độ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.