- 石thạch(đá)
- 旁bàng(bên cạnh)
Hòn đá nằm bên cạnh bàn cân, đơn vị đo trọng lượng bảng Anh.
bánh bơ (pound cake)
Tôi thích ăn bánh pound.
bánh bơ (pound cake)
Tôi thích ăn bánh pound.
Hòn đá nằm bên cạnh bàn cân, đơn vị đo trọng lượng bảng Anh.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Hòn đá nằm bên cạnh bàn cân, đơn vị đo trọng lượng bảng Anh.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
bánh bơ (pound cake)
bánh bơ (pound cake)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.