- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
đáng tức; bực bội
Đứa trẻ này thật phiền phức.
tốn công; phiền não; mệt đầu
Công việc này quá phiền phức.
hớt hải; cuống quít; đỏ mặt tía tai (vì lo lắng hay tức giận)
Đứa trẻ này thật phiền phức.
đáng tức; bực bội
Đứa trẻ này thật phiền phức.
tốn công; phiền não; mệt đầu
Công việc này quá phiền phức.
hớt hải; cuống quít; đỏ mặt tía tai (vì lo lắng hay tức giận)
Đứa trẻ này thật phiền phức.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
đáng tức; bực bội
đáng tức; bực bội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
quấy rầy; làm phiền; nhõng nhẽo
Đứa trẻ này thật khó chiều.
quấy rầy; làm phiền; nhõng nhẽo
Đứa trẻ này thật khó chiều.