- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
lủi thủi; trì hoãn
Đừng lề mề nữa, nhanh lên!
lãng phí thời gian
lủi thủi; trì hoãn
Đừng lề mề nữa, nhanh lên!
lãng phí thời gian
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
lủi thủi; trì hoãn
lủi thủi; trì hoãn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.