- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
lấy láng, mài giũa; thích ứng lẫn nhau
Xe mới cần chạy rốt-đa.
có tay có chân (đủ sức tự lo cho bản thân)
lấy láng, mài giũa; thích ứng lẫn nhau
Xe mới cần chạy rốt-đa.
có tay có chân (đủ sức tự lo cho bản thân)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
lấy láng, mài giũa; thích ứng lẫn nhau
lấy láng, mài giũa; thích ứng lẫn nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.