- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
có hại (cho); gây tổn hại
Đừng cãi cọ vô ích nữa, mau làm bài tập đi!
nói liên miên vô nghĩa; cãi lại; chê bai
Anh ấy thích nói chuyện vớ vẩn.
(khẩu) đáng làm; có triển vọng; có hy vọng
có hại (cho); gây tổn hại
Đừng cãi cọ vô ích nữa, mau làm bài tập đi!
nói liên miên vô nghĩa; cãi lại; chê bai
Anh ấy thích nói chuyện vớ vẩn.
(khẩu) đáng làm; có triển vọng; có hy vọng
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Miệng người cũng giống mỏ chim, dùng để ăn và nói chuyện.
có hại (cho); gây tổn hại
có hại (cho); gây tổn hại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy thích ba hoa.
Anh ấy thích ba hoa.