- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
có phương pháp; làm đúng cách
Cái máy nghiền này cũ lắm rồi.
có phương pháp; làm đúng cách
Cái máy nghiền này cũ lắm rồi.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
có phương pháp; làm đúng cách
có phương pháp; làm đúng cách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.