- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
nghiết răng; xoa xát răng
Anh ấy nghiến răng khi ngủ.
cãi vã vô ích; nhai răng
Họ luôn cãi nhau vô ích.
(thông tục) răng cối
Anh ấy nghiến răng khi ngủ vào ban đêm.
nghiết răng; xoa xát răng
Anh ấy nghiến răng khi ngủ.
cãi vã vô ích; nhai răng
Họ luôn cãi nhau vô ích.
(thông tục) răng cối
Anh ấy nghiến răng khi ngủ vào ban đêm.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
nghiết răng; xoa xát răng
nghiết răng; xoa xát răng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.