- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
đá mài
Hòn đá mài này rất sắc.
mài đá; đá mài
Tảng đá mài này đã rất cũ rồi.
đá mài
Hòn đá mài này rất sắc.
mài đá; đá mài
Tảng đá mài này đã rất cũ rồi.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
đá mài
đá mài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.