- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
chà nhám; mài nhám; (kính, da) mờ nhám
Dùng kem tẩy tế bào chết để chà xát.
mài nhám; làm mờ (bề mặt)
Cái cốc thủy tinh này là loại mờ.
mài cát; mờ nhám
Loại kính mờ này rất đẹp.
chà nhám; mài nhám; (kính, da) mờ nhám
Dùng kem tẩy tế bào chết để chà xát.
mài nhám; làm mờ (bề mặt)
Cái cốc thủy tinh này là loại mờ.
mài cát; mờ nhám
Loại kính mờ này rất đẹp.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
chà nhám; mài nhám; (kính, da) mờ nhám
chà nhám; mài nhám; (kính, da) mờ nhám
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.