- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
nói không ngừng; mệt mỏi vì nói nhiều
Anh ấy luôn cằn nhằn không ngừng.
nói không ngừng; mệt mỏi vì nói nhiều
Anh ấy luôn cằn nhằn không ngừng.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
nói không ngừng; mệt mỏi vì nói nhiều
nói không ngừng; mệt mỏi vì nói nhiều
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.