- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
có cơ hội để lợi dụng; thừa cơ hành động [thành ngữ]
Anh ấy luôn chậm chạp.
chần chừ; tiết tiết; lủi thủi
Anh ấy luôn chần chừ.
có cơ hội để lợi dụng; thừa cơ hành động [thành ngữ]
Anh ấy luôn chậm chạp.
chần chừ; tiết tiết; lủi thủi
Anh ấy luôn chần chừ.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Chân cứ cà sát mãi, như bước đi từng tí một mà chẳng dứt khoát.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Chân cứ cà sát mãi, như bước đi từng tí một mà chẳng dứt khoát.
có cơ hội để lợi dụng; thừa cơ hành động [thành ngữ]
có cơ hội để lợi dụng; thừa cơ hành động [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.