- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
tác dụng xâm thực; xói mòn
Gió và nước sẽ làm xói mòn đá.
mòn mài; sự mài mòn
Loại đá này rất dễ bị mài mòn.
tác dụng xâm thực; xói mòn
Gió và nước sẽ làm xói mòn đá.
mòn mài; sự mài mòn
Loại đá này rất dễ bị mài mòn.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
tác dụng xâm thực; xói mòn
tác dụng xâm thực; xói mòn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.