- 麻ma(cây gai, vải thô)
- 石thạch(đá)
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
cọ xát; lần cợt; tác động nhẹ
Anh ấy luôn chần chừ, không bao giờ đúng giờ.
kéo dài; chậm chạp; buông thả
Đừng lề mề nữa, nhanh lên!
lần mò; kéo dài; làm việc chậm chạp
cọ xát; lần cợt; tác động nhẹ
Anh ấy luôn chần chừ, không bao giờ đúng giờ.
kéo dài; chậm chạp; buông thả
Đừng lề mề nữa, nhanh lên!
lần mò; kéo dài; làm việc chậm chạp
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Chân cứ cà sát mãi, như bước đi từng tí một mà chẳng dứt khoát.
Mài đá để chế biến sợi gai thành vải mịn — đó là ý nghĩa của chữ 磨.
Chân cứ cà sát mãi, như bước đi từng tí một mà chẳng dứt khoát.
cọ xát; lần cợt; tác động nhẹ
cọ xát; lần cợt; tác động nhẹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy cứ lề mề, không chịu nhanh lên.
Anh ấy cứ lề mề, không chịu nhanh lên.