- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Đèng Kẩu Huyện(kế thừa)
Huyện Đặng Khẩu ở Nội Mông.
Đèng Kẩu Huyện(kế thừa)
Huyện Đặng Khẩu ở Nội Mông.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Đèng Kẩu Huyện
Đèng Kẩu Huyện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.