汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
礁溪 Jiāo xī — tiêu khê | KoiSpeak
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
Kiêu Khê
jiāo
xī
shì
yī
gè
měi
lì
de
dì
fāng
.
礁
溪
是
一
个
美
丽
的
地
方
。
🔊
Giao Khê là một nơi đẹp.
CÁCH VIẾT
礁
溪
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
Kiêu Khê
jiāo
xī
shì
yī
gè
měi
lì
de
dì
fāng
.
礁
溪
是
一
个
美
丽
的
地
方
。
🔊
Giao Khê là một nơi đẹp.
CÁCH VIẾT
礁
溪
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⽯
thạch · đá
Bộ 112 · 17 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⽔
thuỷ · nước
Bộ 85 · 13 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⽯
thạch · đá
Bộ 112 · 17 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⽔
thuỷ · nước
Bộ 85 · 13 nét
礁溪
🔊
Jiāo
xī
tiêu khê
Kiêu Khê
1 nghĩa
礁溪
Phồn thể
礁
🔊
Jiāo
xī
tiêu khê
// NGHĨA CHÍNH
Kiêu Khê
1 nghĩa
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
碰
🔊
pèng
chạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
碞
🔊
yán
vách đá; bờ dốc đứng
破
🔊
pò
hỏng; xấu; hư
砍
🔊
kǎn
băm nhỏ; cắt vụn
砸
🔊
zá
đập phá; phá hủy
硬
🔊
yìng
cứng; cứng rắn; vững chắc
磅
🔊
bàng
có miệng mà không nói được; câm miệng như hến
砰
🔊
pēng
huyện Khúc Ma Lai
砆
🔊
fū
mã não; đá mã não
朱
🔊
zhū
màu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
码
🔊
mǎ
tiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
碗
🔊
wǎn
cái bát; cái chậu
石
焦
氵
奚
石
焦
氵
奚