- 广nghiễm(mái nhà, công trình)
- 木mộc(gỗ, cây)
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
bàn nạo rau củ
Cái máy bào này rất dễ dùng.
dụng cụ bào sợi; máy bào sợi
bàn nạo rau củ
Cái máy bào này rất dễ dùng.
dụng cụ bào sợi; máy bào sợi
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.
bàn nạo rau củ
bàn nạo rau củ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.