- 礻thị(thần linh, tế lễ)
- 土thổ(đất đai)
Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.
kịch làng; hát chèo
Chúng ta đi xem hát chèo đi.
kịch làng; hát chèo
Chúng ta đi xem hát chèo đi.
Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Thờ thần đất là nghi lễ gốc rễ của cộng đồng xã hội.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
kịch làng; hát chèo
kịch làng; hát chèo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.