- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
khu vực thiết quân luật; vùng giới nghiêm
Đây là khu vực cấm, xin đừng vào.
quận Vị Ương; Vị Ương
(văn) chưa tàn; chưa hết
Đây là cấm địa, xin đừng vào.
khu vực thiết quân luật; vùng giới nghiêm
Đây là khu vực cấm, xin đừng vào.
quận Vị Ương; Vị Ương
(văn) chưa tàn; chưa hết
Đây là cấm địa, xin đừng vào.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
khu vực thiết quân luật; vùng giới nghiêm
khu vực thiết quân luật; vùng giới nghiêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.