- 亠đầu(nắp, mái che (phần trên))
- 凶hung(hung dữ, rủi ro)
- 禸nhu(bước chân thú (bộ chân))
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
rời đi; ra đi
中离开某个地方,不再停留líkāi mǒugeè dìfang、búzài tíngliú
Anh ấy đã rời đi.
đi; rời đi; bước đi
中离开某个地方或人líkāi mǒugeè dìfang huòzhě rén
Anh ấy đã rời đi rồi.
rời đi; ra đi
中离开某个地方,不再停留líkāi mǒugeè dìfang、búzài tíngliú
Anh ấy đã rời đi.
đi; rời đi; bước đi
中离开某个地方或人líkāi mǒugeè dìfang huòzhě rén
Anh ấy đã rời đi rồi.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
rời đi; ra đi
rời đi; ra đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.