- 亠đầu(nắp, mái che (phần trên))
- 凶hung(hung dữ, rủi ro)
- 禸nhu(bước chân thú (bộ chân))
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
nghỉ việc; thôi việc; rời chức
Anh ấy đã nghỉ việc để đi học.
nghỉ việc; từ chức
Anh ấy đã quyết định nghỉ việc rồi.
nghỉ việc; thôi việc; rời chức
Anh ấy đã nghỉ việc để đi học.
nghỉ việc; từ chức
Anh ấy đã quyết định nghỉ việc rồi.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
nghỉ việc; thôi việc; rời chức
nghỉ việc; thôi việc; rời chức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.