- 力lực(sức mạnh)
- 八bát(tám, phân tán ra hai bên)
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
tư nhân tổ chức; tư thục
Trường học này là trường tư thục.
tư nhân tổ chức; tư thục
Trường học này là trường tư thục.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
tư nhân tổ chức; tư thục
tư nhân tổ chức; tư thục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.