- 大đại(to lớn, người dang tay chân)
- 卉hủy(cỏ cây nói chung)
Người ta dang tay chạy thục mạng qua đám cỏ rậm để bôn tẩu.
chạy trốn (để kết hôn); bỏ trốn theo nhau
中男女未经家人同意而秘密逃走结婚nán nǚ wèi jīng jiā rén tóngyi ér mìmì táozǒu jiéhūn
Họ quyết định bỏ trốn.
chạy trốn (để kết hôn); bỏ trốn theo nhau
中男女未经家人同意而秘密逃走结婚nán nǚ wèi jīng jiā rén tóngyi ér mìmì táozǒu jiéhūn
Họ quyết định bỏ trốn.
Người ta dang tay chạy thục mạng qua đám cỏ rậm để bôn tẩu.
Người ta dang tay chạy thục mạng qua đám cỏ rậm để bôn tẩu.
chạy trốn (để kết hôn); bỏ trốn theo nhau
chạy trốn (để kết hôn); bỏ trốn theo nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.