- 禾hòa(cây lúa)
- 斗đẩu(cái đấu đong lúa)
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
công nghệ cảm; cảm giác công nghệ
Sản phẩm này có cảm giác rất công nghệ.
cảm giác nhân tạo; vẻ ngoài do thẩm mỹ tạo ra
Cô ấy trông rất có vẻ nhân tạo.
công nghệ cảm; cảm giác công nghệ
Sản phẩm này có cảm giác rất công nghệ.
cảm giác nhân tạo; vẻ ngoài do thẩm mỹ tạo ra
Cô ấy trông rất có vẻ nhân tạo.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Cảm xúc là khi trái tim rung động trước tất cả mọi điều xung quanh.
công nghệ cảm; cảm giác công nghệ
công nghệ cảm; cảm giác công nghệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.