- 禾hòa(cây lúa)
- 斗đẩu(cái đấu đong lúa)
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
phim khoa học giáo dục; phim tài liệu khoa học
Tôi thích xem phim khoa giáo.
phim khoa học; bộ phim giáo dục khoa học
phim khoa học giáo dục; phim tài liệu khoa học
Tôi thích xem phim khoa giáo.
phim khoa học; bộ phim giáo dục khoa học
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
phim khoa học giáo dục; phim tài liệu khoa học
phim khoa học giáo dục; phim tài liệu khoa học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.