- 禾hòa(cây lúa)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Giây (秒) nhỏ như hạt lúa bé tí, khoảnh khắc ngắn nhất trong thời gian.
(khẩu) nháy mắt nhìn; lướt qua; nắm ngay
Tôi liếc nhanh qua thực đơn.
(khẩu) nháy mắt nhìn; lướt qua; nắm ngay
Tôi liếc nhanh qua thực đơn.
Giây (秒) nhỏ như hạt lúa bé tí, khoảnh khắc ngắn nhất trong thời gian.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Giây (秒) nhỏ như hạt lúa bé tí, khoảnh khắc ngắn nhất trong thời gian.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
(khẩu) nháy mắt nhìn; lướt qua; nắm ngay
(khẩu) nháy mắt nhìn; lướt qua; nắm ngay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.