- 聿duật(cây bút (tay cầm bút viết))
- 曰viết(lời nói, miệng)
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
trưởng ban thư ký; tổng thư ký
Ông ấy là Tổng thư ký Liên Hợp Quốc.
trưởng ban thư ký; tổng thư ký
Ông ấy là Tổng thư ký Liên Hợp Quốc.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
trưởng ban thư ký; tổng thư ký
trưởng ban thư ký; tổng thư ký
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.