- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
chế biến theo công thức bí mật; nấu theo cách bí truyền
Đây là nước sốt bí truyền của tôi.
chế biến theo công thức bí mật; nấu theo cách bí truyền
Đây là nước sốt bí truyền của tôi.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
chế biến theo công thức bí mật; nấu theo cách bí truyền
chế biến theo công thức bí mật; nấu theo cách bí truyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.