- 而nhi(bộ râu (tượng hình))
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
che giấu thông tin; khai man
giữ bí mật; không công bố [thành ngữ]
Anh ấy giữ bí mật tin tức này.
che giấu thông tin; khai man
giữ bí mật; không công bố [thành ngữ]
Anh ấy giữ bí mật tin tức này.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
che giấu thông tin; khai man
che giấu thông tin; khai man
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.