- 禾hòa(cây lúa)
- 且thư(tạm thời, thêm vào)
Thuê ruộng lúa là tạm thời mượn đất người khác để canh tác.
thuê đất
Chúng tôi muốn thuê đất để xây nhà.
thuê đất; cho thuê đất
Họ thuê đất để trồng rau.
thuê đất
Chúng tôi muốn thuê đất để xây nhà.
thuê đất; cho thuê đất
Họ thuê đất để trồng rau.
Thuê ruộng lúa là tạm thời mượn đất người khác để canh tác.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Thuê ruộng lúa là tạm thời mượn đất người khác để canh tác.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
thuê đất
thuê đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.