- 禾hòa(cây lúa)
- 且thư(tạm thời, thêm vào)
Thuê ruộng lúa là tạm thời mượn đất người khác để canh tác.
cho thuê xe; thuê xe
Tôi cần một chiếc xe thuê.
thuê xe
Tôi muốn thuê xe đi du lịch.
cho thuê xe; thuê xe
Tôi cần một chiếc xe thuê.
thuê xe
Tôi muốn thuê xe đi du lịch.
Thuê ruộng lúa là tạm thời mượn đất người khác để canh tác.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Thuê ruộng lúa là tạm thời mượn đất người khác để canh tác.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
cho thuê xe; thuê xe
cho thuê xe; thuê xe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.