- 广nghiễm(mái hiên, ngôi nhà)
- 予dư(ban cho, ta)
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Đông Ngô (222–280)
中社会、生活等有规律、有条理的状态。shèhuì、shēnghuó děng yǒu guīlǜ、yǒu tiáolǐ de zhuàngtài。
Xin hãy giữ trật tự.
Đông Ngô (222–280)
中社会、生活等有规律、有条理的状态。shèhuì、shēnghuó děng yǒu guīlǜ、yǒu tiáolǐ de zhuàngtài。
Xin hãy giữ trật tự.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Đông Ngô (222–280)
Đông Ngô (222–280)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.