- 禾hòa(cây lúa)
- 只chỉ(chỉ, duy nhất)
Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.
tập tính xấu; thói hư cũ
Anh ấy có thói quen cũ.
thói quen lâu năm; thói cũ
Thói quen khó bỏ.
thói quen cũ; tập tục lâu năm
tập tính xấu; thói hư cũ
Anh ấy có thói quen cũ.
thói quen lâu năm; thói cũ
Thói quen khó bỏ.
thói quen cũ; tập tục lâu năm
Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.
Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.
tập tính xấu; thói hư cũ
tập tính xấu; thói hư cũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.