- 禾hòa(cây lúa)
- 只chỉ(chỉ, duy nhất)
Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.
rừng; tập hợp (các thứ tương tự)
Những cuốn sách này chất chồng lên nhau.
rừng; tập hợp (các thứ tương tự)
Những cuốn sách này chất chồng lên nhau.
Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.
Nhiều lớp chồng lên nhau như cành dâu xếp tầng tầng lớp lớp.
Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.
Nhiều lớp chồng lên nhau như cành dâu xếp tầng tầng lớp lớp.
rừng; tập hợp (các thứ tương tự)
rừng; tập hợp (các thứ tương tự)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.