- 禾hòa(cây lúa)
- 尔nhĩ(mày, ngươi)
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
có thể coi là; đủ tư cách được gọi là
Anh ấy có thể được coi là một chuyên gia.
có thể coi là; đủ tư cách được gọi là
Anh ấy có thể được coi là một chuyên gia.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Cây lúa được cân đo để gọi tên, từ đó có nghĩa 'xưng hô'.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
có thể coi là; đủ tư cách được gọi là
có thể coi là; đủ tư cách được gọi là
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.