- 禾hòa(cây lúa)
- 多đa(nhiều)
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
di chuyển; dời chỗ; thay đổi
中改变位置;从一个地方到另一个地方gǎibiàn wèizhì;cóng yī ge dìfang dào lìng yī ge dìfang
Xin hãy di chuyển cái ghế ra.
dời chuyển; di chuyển; chuyển dịch
中改变位置;从一个地方搬到另一个地方gǎibiàn wèizhì; cóng yī ge dìfang bān dào lìng yī ge dìfang
Xin hãy dịch ghế ra.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
di chuyển; dời chỗ; thay đổi
中改变位置;从一个地方到另一个地方gǎibiàn wèizhì;cóng yī ge dìfang dào lìng yī ge dìfang
Xin hãy di chuyển cái ghế ra.
dời chuyển; di chuyển; chuyển dịch
中改变位置;从一个地方搬到另一个地方gǎibiàn wèizhì; cóng yī ge dìfang bān dào lìng yī ge dìfang
Xin hãy dịch ghế ra.
di chuyển; dời; chuyển dịch; thay đổi
中改变位置或状态gǎibiàn wèizhì huò zhuàngtài
Anh ấy muốn chuyển đến thành phố khác.
sửa đổi; chỉnh sửa
中改变;改成另外一样gǎibiàn; gǎichéng lìngwài yīyàng
Anh ấy đã di chuyển cái bàn đi rồi.
gọt; cắt bỏ; tước bỏ
中把某物从一个地方拿到另一个地方bǎ mǒuwù cóng yīgè dìfang náa dào lìngyīgè dìfang
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
di chuyển; dời; chuyển dịch; thay đổi
中改变位置或状态gǎibiàn wèizhì huò zhuàngtài
Anh ấy muốn chuyển đến thành phố khác.
sửa đổi; chỉnh sửa
中改变;改成另外一样gǎibiàn; gǎichéng lìngwài yīyàng
Anh ấy đã di chuyển cái bàn đi rồi.
gọt; cắt bỏ; tước bỏ
中把某物从一个地方拿到另一个地方bǎ mǒuwù cóng yīgè dìfang náa dào lìngyīgè dìfang