- 禾hòa(cây lúa)
- 多đa(nhiều)
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
di chuyển; bơi lội; lưu động
di chuyển; bơi lội; lưu động
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
di chuyển; bơi lội; lưu động
di chuyển; bơi lội; lưu động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.