- 禾hòa(cây lúa)
- 多đa(nhiều)
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
công nhân nhập cư; lao động di cư
công nhân nhập cư; lao động di cư
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
công nhân nhập cư; lao động di cư
công nhân nhập cư; lao động di cư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.