- 禾hòa(cây lúa)
- 肖tiêu(nhỏ dần, giống nhau)
Cây lúa chín dần thì ngọn lúa hơi cúi xuống một chút.
hơi; phần nào; ở mức độ nào đó
中有一点;不很yǒu yīdiǎn; búhěn
Xin đợi một chút.
có một chút; hơi một chút
中表示数量少、程度不深biǎoshì shùliàng shǎo、chéngdù búshēn
Xin hãy đợi một chút.
dùng trong 稍息[shao4 xi1]
中军人站立时两脚分开、身体放松的姿势jūnrén zhànlì shí liǎng jiǎo fēnkāi、shēntǐ fàngsōng de zīshì
Xin đợi một chút.
hơi; phần nào; ở mức độ nào đó
中有一点;不很yǒu yīdiǎn; búhěn
Xin đợi một chút.
có một chút; hơi một chút
中表示数量少、程度不深biǎoshì shùliàng shǎo、chéngdù búshēn
Xin hãy đợi một chút.
dùng trong 稍息[shao4 xi1]
中军人站立时两脚分开、身体放松的姿势jūnrén zhànlì shí liǎng jiǎo fēnkāi、shēntǐ fàngsōng de zīshì
Xin đợi một chút.
Cây lúa chín dần thì ngọn lúa hơi cúi xuống một chút.
Cây lúa chín dần thì ngọn lúa hơi cúi xuống một chút.
hơi; phần nào; ở mức độ nào đó
dùng trong 稍息[shao4 xi1]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.