- 士sĩ(học trò, người quý tộc)
- 冗nhũng(thừa thãi, rườm rà)
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
vỏ trấu; vỏ thóc
Vỏ trấu có thể dùng làm phân bón.
vỏ trấu; vỏ thóc
Vỏ trấu có thể dùng làm phân bón.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
Vỏ cứng bên ngoài như lớp giáp che phủ dư thừa bao quanh nhân bên trong.
vỏ trấu; vỏ thóc
vỏ trấu; vỏ thóc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.