- 田điền(ruộng lúa (tượng hình))
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
nhựa thông; colophan
Chim sẻ đồng là một loài chim nhỏ.
nhựa thông; colophan
Chim sẻ đồng là một loài chim nhỏ.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
Chữ 田 vẽ hình thửa ruộng được chia ô bởi các bờ ngang dọc.
nhựa thông; colophan
nhựa thông; colophan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.