- 革cách(da thuộc, dây da)
- 力lực(sức mạnh, lực)
Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
khuôn ren; bàn ren (dụng cụ cắt ren ngoài)
Cô ấy thích đi giày mule.
khuôn ren; bàn ren (dụng cụ cắt ren ngoài)
Cô ấy thích đi giày mule.
Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
Siết chặt dây da bằng sức lực là ý nghĩa của chữ 勒 (lặc – kéo, ghìm cương).
Giày dép được làm từ da thuộc, phát âm gợi nhớ chữ khuê.
khuôn ren; bàn ren (dụng cụ cắt ren ngoài)
khuôn ren; bàn ren (dụng cụ cắt ren ngoài)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.