hang; hầm; hố
Cái hang này rất sâu.
huyệt du (huyệt châm cứu)
Huyệt này rất đau.
hốc; lỗ hổng; hõm
Huyệt vị này rất quan trọng.
huyệt; hang; lỗ
lỗ hổng; vết rách; khe hở; miệng vết thương
Cái hang này rất sâu.
hang; hầm; hố
Cái hang này rất sâu.
huyệt du (huyệt châm cứu)
Huyệt này rất đau.
hốc; lỗ hổng; hõm
Huyệt vị này rất quan trọng.
huyệt; hang; lỗ
lỗ hổng; vết rách; khe hở; miệng vết thương
Cái hang này rất sâu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.