- 穴huyệt(hang hốc, lỗ hổng)
- 力lực(sức lực)
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
người nghèo khổ; kẻ bần tiện; gã khốn kiếp
Anh ấy là một kẻ khốn khổ.
kẻ nghèo rách; người cơ cực [thành ngữ]
Anh ấy là một kẻ nghèo rớt mồng tơi.
người nghèo túng; kẻ vô sản [thành ngữ]
người nghèo khổ; kẻ bần tiện; gã khốn kiếp
Anh ấy là một kẻ khốn khổ.
kẻ nghèo rách; người cơ cực [thành ngữ]
Anh ấy là một kẻ nghèo rớt mồng tơi.
người nghèo túng; kẻ vô sản [thành ngữ]
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
người nghèo khổ; kẻ bần tiện; gã khốn kiếp
người nghèo khổ; kẻ bần tiện; gã khốn kiếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là một người đàn ông nghèo khổ.
pittông plunger; trụ piston
Anh ấy là một người nghèo rớt mồng tơi.
pittông; pít-tông; trụ pittông
Anh ta là một kẻ vô sản.
người cơ cùng; kẻ ăn mày
Anh ấy là một kẻ vô gia cư.
Anh ấy là một người đàn ông nghèo khổ.
pittông plunger; trụ piston
Anh ấy là một người nghèo rớt mồng tơi.
pittông; pít-tông; trụ pittông
Anh ta là một kẻ vô sản.
người cơ cùng; kẻ ăn mày
Anh ấy là một kẻ vô gia cư.