- 穴huyệt(hang hốc, lỗ hổng)
- 力lực(sức lực)
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
hung ác; tàn ác; dữ tợn
Hắn là một tên tội phạm hung ác.
cực kỳ hung ác; dã man tàn nhẫn [thành ngữ]
Hắn là một tên tội phạm cực kỳ hung ác.
hung ác; tàn ác; dữ tợn
Hắn là một tên tội phạm hung ác.
cực kỳ hung ác; dã man tàn nhẫn [thành ngữ]
Hắn là một tên tội phạm cực kỳ hung ác.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Hố sâu có dấu chéo cảnh báo — đó là điềm hung dữ, nguy hiểm.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.
hung ác; tàn ác; dữ tợn
hung ác; tàn ác; dữ tợn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.