- 穴huyệt(hang hốc, lỗ hổng)
- 力lực(sức lực)
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
thiếu thốn; khan hiếm
Chúng tôi thiếu thời gian.
thiếu thốn; cạn kiệt
Anh ấy thiếu kiến thức.
thiếu thốn; khan hiếm
Chúng tôi thiếu thời gian.
thiếu thốn; cạn kiệt
Anh ấy thiếu kiến thức.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
thiếu thốn; khan hiếm
thiếu thốn; khan hiếm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.