- 穴huyệt(hang hốc, lỗ hổng)
- 力lực(sức lực)
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
bận rộn; vội vã; (văn) khốn khó, túng thiếu
Anh ấy sống trong cảnh nghèo khó.
cực khổ; túng quẫn
Anh ấy sống trong cảnh nghèo khó.
bận rộn; vội vã; (văn) khốn khó, túng thiếu
Anh ấy sống trong cảnh nghèo khó.
cực khổ; túng quẫn
Anh ấy sống trong cảnh nghèo khó.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Cây bị vây kín bốn phía không lối thoát, đó là sự khốn khó.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Cây bị vây kín bốn phía không lối thoát, đó là sự khốn khó.
bận rộn; vội vã; (văn) khốn khó, túng thiếu
bận rộn; vội vã; (văn) khốn khó, túng thiếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.