- 穴huyệt(hang hốc, lỗ hổng)
- 力lực(sức lực)
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
run rẩy; chải lẩy
Anh ấy lạnh đến run cầm cập.
run rẩy; lắc lư
Anh ấy thích rung đùi.
run rẩy; chải lẩy
Anh ấy lạnh đến run cầm cập.
run rẩy; lắc lư
Anh ấy thích rung đùi.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Dùng tay rung lắc mạnh như cầm gáo đong gạo vậy.
Người chui vào hang tối vì đã dùng hết sức lực, không còn gì cả — đó là cảnh nghèo khổ.
Dùng tay rung lắc mạnh như cầm gáo đong gạo vậy.
run rẩy; chải lẩy
run rẩy; chải lẩy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.